thế lộ

Học thuật
Thân thiện
thế lộ

Thế lộ là một con đường nhỏ trong rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con đường đời, lẽ sống ở đời: Từ dùng để chỉ những nguyên tắc, cách thức hoặc con đường một người phải trải qua ứng xử trong cuộc sống. Đây một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy am hiểu thế lộ, nên ứng xử rất khôn ngoan. (Ông ấy hiểu lẽ đời, nên ứng xử rất khôn ngoan.)
    • Kẻ mới vào đời thường lúng túng trước những ngã rẽ của thế lộ. (Người mới bước vào cuộc sống thường lúng túng trước những ngã rẽ của con đường đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thông hiểu thế lộ": hiểu biết thấu đáo về các quy luật, cách thức trong cuộc sống.
    • Muốn thành công, trước hết phải thông hiểu thế lộ. (Muốn thành công, trước hết phải hiểu thấu đáo lẽ đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Thế đồ (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ con đường đời, lẽ sống.
    • Anh ta đã trải qua nhiều thăng trầm của thế đồ. (Anh ta đã trải qua nhiều thăng trầm của cuộc đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Lẽ đời: đạo , quy luật tự nhiên trong cuộc sống.
  • Nhân tình thế thái: tình người thói đời (thường mang sắc thái phức tạp, đa đoan).
Lưu ý
  • "Thế lộ" một từ Hán Việt cổ, mang tính chất văn chương, triết lý. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản cổ, thơ ca hoặc lời ăn tiếng nói mang tính chất bàn luận, chiêm nghiệm về cuộc sống, ít khi dùng trong giao tiếp thông thường hàng ngày.
thế lộ

Thế lộ là một con đường nhỏ trong rừng.

  1. Nh. Thế đồ.

Từ gần giống

Từ chứa "thế lộ"